anabolic steroid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng hóa steroid: "anabolic steroid" là một nhóm các hormone steroid tổng hợp, được sử dụng để kích thích sự phát triển của cơ bắp và xương. Có hơn 100 loại đã được phát triển, và mỗi loại đều cần có đơn thuốc để sử dụng hợp pháp tại Hoa Kỳ. Đôi khi, chúng bị các vận động viên sử dụng bất hợp pháp để tăng cường sức mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Ví dụ 1: (Bác sĩ đã kê đơn một loại đồng hóa steroid để giúp bệnh nhân phục hồi sau khi mất cơ.)
- Ví dụ 2: (Nhiều vận động viên đã bị cấm thi đấu vì sử dụng đồng hóa steroid để tăng cường hiệu suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sử dụng trong y học: "anabolic steroid" thường được dùng để điều trị các tình trạng như thiếu hụt hormone, loãng xương, hoặc suy nhược cơ thể sau bệnh nặng.
- Anabolic steroids are sometimes used to treat delayed puberty in boys. (Đồng hóa steroid đôi khi được dùng để điều trị dậy thì muộn ở nam giới.)
Sử dụng bất hợp pháp: Trong thể thao, việc lạm dụng "anabolic steroids" để tăng cường sức mạnh và kích thước cơ bắp là một hành vi bị cấm và có thể gây hại cho sức khỏe.
- The athlete was disqualified after testing positive for anabolic steroids. (Vận động viên bị loại khỏi cuộc thi sau khi xét nghiệm dương tính với đồng hóa steroid.)
Biến thể và từ gần giống
Steroid (danh từ): một loại hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng, bao gồm cả hormone tự nhiên và tổng hợp.
- Corticosteroids are different from anabolic steroids and are used to reduce inflammation. (Corticosteroid khác với đồng hóa steroid và được dùng để giảm viêm.)
Androgenic (tính từ): liên quan đến sự phát triển các đặc tính nam giới, thường đi kèm với tác dụng phụ của anabolic steroid.
- Anabolic steroids can have androgenic effects like hair loss and acne. (Đồng hóa steroid có thể gây ra các tác dụng androgenic như rụng tóc và mụn trứng cá.)
Từ đồng nghĩa
- Steroid đồng hóa: một cách dịch trực tiếp từ "anabolic steroid".
- Hormone tăng trưởng cơ bắp: mô tả không chính xác nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao.
Thành ngữ liên quan
- Roid rage: một thuật ngữ lóng chỉ sự cáu gắt, hung hăng do lạm dụng steroid đồng hóa.
- He was known for his roid rage after using anabolic steroids for months. (Anh ta nổi tiếng với cơn thịnh nộ do steroid sau khi sử dụng đồng hóa steroid trong nhiều tháng.)